Trịnh Kiểm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một danh tướng, đại thần trụ cột của triều đình nhà Lê thời kỳ Trung Hưng: Trịnh Kiểm là một nhân vật lịch sử Việt Nam, sống ở thế kỷ 16, có công lớn trong việc phò tá nhà Lê.
- Người có tài mưu lược quân sự và chính trị: Ông nổi tiếng là người giỏi bày mưu tính kế, lập nhiều chiến công, giữ nhiều chức vụ quan trọng trong triều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Trịnh Kiểm là một trong những khai quốc công thần của triều Lê Trung Hưng.
- Sử sách ghi nhận tài năng và công lao to lớn của Trịnh Kiểm.
- Sau khi Nguyễn Kim mất, Trịnh Kiểm nắm quyền lực quân sự.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thời Trịnh Kiểm nắm quyền": chỉ giai đoạn lịch sử khi Trịnh Kiểm là người đứng đầu bộ máy quân sự và có ảnh hưởng lớn đến triều chính.
- Thời Trịnh Kiểm nắm quyền, thế lực nhà Lê dần được củng cố.
"Mưu kế như Trịnh Kiểm": cách nói ví von về sự khôn ngoan, giỏi tính toán chính trị.
- Hắn ta có những mưu kế như Trịnh Kiểm, không dễ đối phó.
Biến thể và từ liên quan
- Họ Trịnh: dòng họ của Trịnh Kiểm, sau này trở thành thế lực nắm quyền thực sự ở Đàng Ngoài.
- Chúa Trịnh: danh xưng cho các đời chúa thuộc dòng họ Trịnh, khởi đầu từ thế lực do Trịnh Kiểm gây dựng.
- Lê Trung Hưng: triều đại nhà Lê mà Trịnh Kiểm phò tá.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh lịch sử)
- Đại thần: quan lớn trong triều.
- Danh tướng: vị tướng giỏi, nổi tiếng.
- Khai quốc công thần: người có công lớn trong việc gây dựng triều đại.
Thành ngữ, điển tích liên quan
"Trịnh Kiểm cầm quân": thường ám chỉ việc lãnh đạo quân sự một cách tài tình và có quyền uy.
- Vị tướng ấy cầm quân cứng cỏi chẳng kém gì Trịnh Kiểm ngày trước.
Giai thoại "Trịnh Kiểm hỏi kế": chỉ việc tham vấn, tìm kiếm mưu kế sáng suốt từ người khác (xuất phát từ giai thoại Trịnh Kiểm hỏi kế Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm).
- Trước tình thế khó khăn, ông ấy như Trịnh Kiểm hỏi kế, đi tìm lời chỉ dẫn của các bậc cao nhân.
- (1502 - Sóc Sơn, Vĩnh Phước - nay thuộc Vĩnh Lộc, Thanh Hoá - 1570) Danh tướng, đại thần trụ cột triều đình dưới ba đời vua thời Lê Trung Hưng. Có tài mưu lược, lập nhiều chiến công, được vua phong đại tướng, tước Dực quận công. 1545 được phong Thái sư, tước Lạng quốc công. Năm 1569 được vua phong Thượng tướng, Thái quốc công, tôn làm Thượng phụ. Được truy phong Thái vương